chi họ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhánh trong một dòng họ: "chi họ" chỉ một phân nhánh cụ thể, được tách ra từ một dòng họ lớn, thường bao gồm những người có chung một ông tổ gần hơn so với tổ chung của cả dòng họ.
- Tập hợp những người cùng họ có quan hệ huyết thống gần: "chi họ" còn được dùng để chỉ nhóm người trong cùng một họ, có quan hệ gia đình chặt chẽ, thường quy tụ và sinh hoạt chung trong các dịp quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Phân nhánh gia đình của anh ấy có nhiều thành viên và gắn bó với nhau.)
- (Vị tổ tiên cách đây bốn thế hệ là người khởi đầu cho nhánh họ này.)
- (Các vấn đề hệ trọng đều được thảo luận trong phạm vi nhóm người thân thuộc gần gũi của dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trưởng chi họ": người đứng đầu, có vai vế cao nhất trong một chi họ, thường phụ trách việc điều hành các công việc chung.
- Mọi việc cúng giỗ đều do trưởng chi họ đứng ra lo liệu. (Người đứng đầu nhánh họ chịu trách nhiệm tổ chức các nghi lễ thờ cúng tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Dòng họ (danh từ): tập hợp tất cả những người cùng chung một họ và có quan hệ huyết thống xa gần, có phạm vi rộng hơn "chi họ".
- Phái (danh từ): nhánh, phe; có thể dùng với nghĩa tương tự "chi" trong gia tộc.
- Chi (danh từ): nhánh, nhóm con được tách ra từ một tập thể lớn; là từ gốc cấu tạo nên "chi họ".
Từ đồng nghĩa
- Nhánh họ: cách nói khác của "chi họ".
- Phân chi: phân nhánh của dòng họ (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "Trên bảo dưới nghe, trong chi họ thuận hòa": miêu tả sự tôn trọng kỷ cương và sự hòa thuận trong phạm vi gia tộc.
- Nhờ có gia phong tốt mà trên bảo dưới nghe, trong chi họ thuận hòa. (Nhờ nền nếp gia đình tốt mà mọi người trong nhánh họ đều nghe theo và sống hòa thuận.)